chấm thi

chấm thi

Các giáo viên đang bận rộn chấm thi cuối kỳ.

Định nghĩa

Động từ: - Chấm điểm bài thi, bài kiểm tra: "chấm thi" hành động đánh giá, cho điểm các bài làm của thí sinh trong một kỳ thi, dựa trên đáp án hoặc tiêu chí đã được quy định trước.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đang đánh giá cho điểm bài thi của học sinh.)
  • (Việc đánh giá bài thi cần sự chính xác công bằng.)
  • (Nhóm người chấm thi họp để thống nhất tiêu chí chấm điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chấm thi vấn đáp": đánh giá thí sinh qua hình thức trả lời trực tiếp.
    • Giám khảo chấm thi vấn đáp dựa trên khả năng diễn đạt kiến thức của thí sinh. (Giám khảo đánh giá thí sinh qua phần trả lời miệng.)
  • "chấm thi tập trung": quá trình chấm thi được thực hiện tại một địa điểm duy nhất, thường do nhiều giám khảo cùng tham gia.
    • Các bài thi tự luận được chấm thi tập trung để đảm bảo tính khách quan. (Các bài thi tự luận được đánh giá tại một điểm tập trung để tránh thiên vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Chấm bài (động từ): đánh giá bài làm nói chung, không nhất thiết trong kỳ thi chính thức.
    • giáo chấm bài tập về nhà cho học sinh. ( giáo đánh giá bài tập của học sinh.)
  • Chấm điểm (động từ): cho điểm số dựa trên tiêu chí cụ thể.
    • Giám khảo chấm điểm cho các tiết mục thi. (Giám khảo cho điểm các phần trình diễn.)
  • Phúc khảo (động từ): xem xét lại điểm số bài thi khi khiếu nại.
    • Thí sinh có thể yêu cầu phúc khảo bài thi của mình. (Thí sinh có thể đề nghị chấm lại bài thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh giá bài thi: nhận xét cho điểm bài thi.
  • Cho điểm thi: gán điểm số cho bài làm của thí sinh.
  • Xét duyệt bài thi: kiểm tra quyết định kết quả bài thi.
Thành ngữ liên quan
  • Chấm thi nghiêm túc: quá trình chấm thi được thực hiện một cách công bằng, không sai sót.
    • Kỳ thi năm nay được tổ chức với tinh thần chấm thi nghiêm túc. (Kỳ thi năm nay được thực hiện với sự công bằng chính xác trong việc đánh giá.)
  • Chấm thi chéo: hình thức chấm bài do giám khảo khác trường hoặc khác khu vực thực hiện để tăng tính khách quan.
    • Để tránh thiên vị, họ áp dụng hình thức chấm thi chéo. (Để đảm bảo công bằng, họ cho giám khảo khác đánh giá bài thi.)